Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Swazi Lilangeni và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Swazi Lilangeni. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Swazi Emalangeni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


SZL ZAR
coinmill.com
10.00 10.00
20.00 19.95
50.00 49.95
100.00 99.85
200.00 199.70
500.00 499.30
1000.00 998.60
2000.00 1997.20
5000.00 4993.05
10,000.00 9986.10
20,000.00 19,972.20
50,000.00 49,930.55
100,000.00 99,861.10
200,000.00 199,722.25
500,000.00 499,305.60
1,000,000.00 998,611.20
2,000,000.00 1,997,222.40
SZL tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
ZAR SZL
coinmill.com
10.00 10.01
20.00 20.03
50.00 50.07
100.00 100.14
200.00 200.28
500.00 500.70
1000.00 1001.39
2000.00 2002.78
5000.00 5006.95
10,000.00 10,013.91
20,000.00 20,027.81
50,000.00 50,069.54
100,000.00 100,139.07
200,000.00 200,278.15
500,000.00 500,695.37
1,000,000.00 1,001,390.74
2,000,000.00 2,002,781.48
ZAR tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ