Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi TagCoin và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của TagCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc TagCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The TagCoin là tiền tệ không có nước. Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu TAG có thể được viết TAG. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái the TagCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TAG có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


TAG THB
coinmill.com
50.0000 23.75
100.0000 47.50
200.0000 95.25
500.0000 238.00
1000.0000 476.00
2000.0000 952.00
5000.0000 2380.25
10,000.0000 4760.50
20,000.0000 9520.75
50,000.0000 23,802.00
100,000.0000 47,604.00
200,000.0000 95,208.00
500,000.0000 238,020.25
1,000,000.0000 476,040.25
2,000,000.0000 952,080.50
5,000,000.0000 2,380,201.50
10,000,000.0000 4,760,403.00
TAG tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
THB TAG
coinmill.com
20.00 42.0132
50.00 105.0331
100.00 210.0662
200.00 420.1325
500.00 1050.3312
1000.00 2100.6625
2000.00 4201.3249
5000.00 10,503.3123
10,000.00 21,006.6245
20,000.00 42,013.2491
50,000.00 105,033.1227
100,000.00 210,066.2455
200,000.00 420,132.4910
500,000.00 1,050,331.2275
1,000,000.00 2,100,662.4549
2,000,000.00 4,201,324.9098
5,000,000.00 10,503,312.2746
THB tỷ lệ
10 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ