Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi TagCoin và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của TagCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc TagCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The TagCoin là tiền tệ không có nước. Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu TAG có thể được viết TAG. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái the TagCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TAG có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


TAG THB
coinmill.com
50.0000 23.50
100.0000 47.00
200.0000 94.25
500.0000 235.25
1000.0000 470.75
2000.0000 941.50
5000.0000 2353.50
10,000.0000 4707.00
20,000.0000 9414.00
50,000.0000 23,534.75
100,000.0000 47,069.50
200,000.0000 94,138.75
500,000.0000 235,347.00
1,000,000.0000 470,694.25
2,000,000.0000 941,388.25
5,000,000.0000 2,353,470.75
10,000,000.0000 4,706,941.75
TAG tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
THB TAG
coinmill.com
20.00 42.4904
50.00 106.2261
100.00 212.4522
200.00 424.9043
500.00 1062.2609
1000.00 2124.5217
2000.00 4249.0435
5000.00 10,622.6086
10,000.00 21,245.2173
20,000.00 42,490.4346
50,000.00 106,226.0864
100,000.00 212,452.1729
200,000.00 424,904.3457
500,000.00 1,062,260.8643
1,000,000.00 2,124,521.7285
2,000,000.00 4,249,043.4571
5,000,000.00 10,622,608.6426
THB tỷ lệ
26 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ