Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi TagCoin và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của TagCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc TagCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The TagCoin là tiền tệ không có nước. Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu TAG có thể được viết TAG. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái the TagCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TAG có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


TAG THB
coinmill.com
50.0000 24.25
100.0000 48.50
200.0000 97.25
500.0000 243.00
1000.0000 486.00
2000.0000 972.00
5000.0000 2430.00
10,000.0000 4859.75
20,000.0000 9719.75
50,000.0000 24,299.25
100,000.0000 48,598.75
200,000.0000 97,197.50
500,000.0000 242,993.75
1,000,000.0000 485,987.25
2,000,000.0000 971,974.75
5,000,000.0000 2,429,936.75
10,000,000.0000 4,859,873.50
TAG tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
THB TAG
coinmill.com
20.00 41.1533
50.00 102.8833
100.00 205.7667
200.00 411.5333
500.00 1028.8334
1000.00 2057.6667
2000.00 4115.3335
5000.00 10,288.3337
10,000.00 20,576.6674
20,000.00 41,153.3349
50,000.00 102,883.3371
100,000.00 205,766.6743
200,000.00 411,533.3486
500,000.00 1,028,833.3715
1,000,000.00 2,057,666.7430
2,000,000.00 4,115,333.4859
5,000,000.00 10,288,333.7148
THB tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ