Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

TagCoin (TAG) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi TagCoin và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của TagCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc TagCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The TagCoin là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu TAG có thể được viết TAG. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the TagCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TAG có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


TAG ZWR
coinmill.com
50.0000 7,253,852,979,896,062.00
100.0000 14,507,705,959,792,124.00
200.0000 29,015,411,919,584,248.00
500.0000 72,538,529,798,960,608.00
1000.0000 92,233,720,368,547,760.00
2000.0000 92,233,720,368,547,760.00
5000.0000 92,233,720,368,547,760.00
10,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
20,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
50,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
100,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
200,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
500,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
2,000,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
5,000,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
10,000,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
TAG tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
ZWR TAG
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 34.4644
10,000,000,000,000,000.00 68.9289
20,000,000,000,000,000.00 137.8578
50,000,000,000,000,000.00 344.6444
92,233,720,368,547,760.00 689.2889
92,233,720,368,547,760.00 1378.5777
92,233,720,368,547,760.00 3446.4443
92,233,720,368,547,760.00 6892.8885
92,233,720,368,547,760.00 13,785.7771
92,233,720,368,547,760.00 34,464.4426
92,233,720,368,547,760.00 68,928.8853
92,233,720,368,547,760.00 137,857.7706
92,233,720,368,547,760.00 344,644.4265
92,233,720,368,547,760.00 689,288.8530
92,233,720,368,547,760.00 1,378,577.7059
92,233,720,368,547,760.00 3,446,444.2648
92,233,720,368,547,760.00 6,892,888.5295
ZWR tỷ lệ
2 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ