Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bạt Thái Lan và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bạt Thái Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Bạt Thái Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). The Tickets là tiền tệ không có nước. Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


THB TIX
coinmill.com
20.00 136.1811
50.00 340.4528
100.00 680.9056
200.00 1361.8112
500.00 3404.5280
1000.00 6809.0560
2000.00 13,618.1119
5000.00 34,045.2799
10,000.00 68,090.5597
20,000.00 136,181.1194
50,000.00 340,452.7986
100,000.00 680,905.5971
200,000.00 1,361,811.1943
500,000.00 3,404,527.9856
1,000,000.00 6,809,055.9713
2,000,000.00 13,618,111.9425
5,000,000.00 34,045,279.8563
THB tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
TIX THB
coinmill.com
200.0000 29.25
500.0000 73.50
1000.0000 146.75
2000.0000 293.75
5000.0000 734.25
10,000.0000 1468.75
20,000.0000 2937.25
50,000.0000 7343.25
100,000.0000 14,686.25
200,000.0000 29,372.75
500,000.0000 73,431.50
1,000,000.0000 146,863.25
2,000,000.0000 293,726.50
5,000,000.0000 734,316.25
10,000,000.0000 1,468,632.25
20,000,000.0000 2,937,264.75
50,000,000.0000 7,343,161.75
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ