Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bạt Thái Lan và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bạt Thái Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Bạt Thái Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Ký hiệu VND có thể được viết D. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


THB VND
coinmill.com
20.00 15,200
50.00 38,200
100.00 76,400
200.00 152,800
500.00 382,000
1000.00 763,800
2000.00 1,527,800
5000.00 3,819,200
10,000.00 7,638,600
20,000.00 15,277,200
50,000.00 38,193,000
100,000.00 76,385,800
200,000.00 152,771,600
500,000.00 381,929,200
1,000,000.00 763,858,200
2,000,000.00 1,527,716,400
5,000,000.00 3,819,291,200
THB tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
VND THB
coinmill.com
20,000 26.25
50,000 65.50
100,000 131.00
200,000 261.75
500,000 654.50
1,000,000 1309.25
2,000,000 2618.25
5,000,000 6545.75
10,000,000 13,091.50
20,000,000 26,182.75
50,000,000 65,457.25
100,000,000 130,914.25
200,000,000 261,828.75
500,000,000 654,571.75
1,000,000,000 1,309,143.50
2,000,000,000 2,618,286.75
5,000,000,000 6,545,717.25
VND tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ