Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bạt Thái Lan và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bạt Thái Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Bạt Thái Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


THB XOF
coinmill.com
20.00 343
50.00 859
100.00 1717
200.00 3434
500.00 8586
1000.00 17,172
2000.00 34,345
5000.00 85,862
10,000.00 171,725
20,000.00 343,450
50,000.00 858,624
100,000.00 1,717,248
200,000.00 3,434,496
500,000.00 8,586,240
1,000,000.00 17,172,480
2,000,000.00 34,344,960
5,000,000.00 85,862,399
THB tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
XOF THB
coinmill.com
500 29.00
1000 58.25
2000 116.50
5000 291.25
10,000 582.25
20,000 1164.75
50,000 2911.75
100,000 5823.25
200,000 11,646.50
500,000 29,116.25
1,000,000 58,232.75
2,000,000 116,465.50
5,000,000 291,163.50
10,000,000 582,327.00
20,000,000 1,164,654.25
50,000,000 2,911,635.50
100,000,000 5,823,270.75
XOF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ