Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bạt Thái Lan và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bạt Thái Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Bạt Thái Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


THB XOF
coinmill.com
20.00 377
50.00 942
100.00 1884
200.00 3768
500.00 9420
1000.00 18,840
2000.00 37,681
5000.00 94,202
10,000.00 188,403
20,000.00 376,807
50,000.00 942,017
100,000.00 1,884,034
200,000.00 3,768,068
500,000.00 9,420,169
1,000,000.00 18,840,338
2,000,000.00 37,680,676
5,000,000.00 94,201,689
THB tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
XOF THB
coinmill.com
500 26.50
1000 53.00
2000 106.25
5000 265.50
10,000 530.75
20,000 1061.50
50,000 2654.00
100,000 5307.75
200,000 10,615.50
500,000 26,538.75
1,000,000 53,077.50
2,000,000 106,155.25
5,000,000 265,388.00
10,000,000 530,776.00
20,000,000 1,061,552.00
50,000,000 2,653,880.25
100,000,000 5,307,760.50
XOF tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ