Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tickets và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tickets. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Tickets để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Tickets là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


TIX TRY
coinmill.com
200.0000 42.90
500.0000 107.25
1000.0000 214.50
2000.0000 428.99
5000.0000 1072.48
10,000.0000 2144.97
20,000.0000 4289.93
50,000.0000 10,724.83
100,000.0000 21,449.67
200,000.0000 42,899.34
500,000.0000 107,248.35
1,000,000.0000 214,496.69
2,000,000.0000 428,993.39
5,000,000.0000 1,072,483.47
10,000,000.0000 2,144,966.95
20,000,000.0000 4,289,933.89
50,000,000.0000 10,724,834.74
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
TRY TIX
coinmill.com
50.00 233.1038
100.00 466.2077
200.00 932.4153
500.00 2331.0383
1000.00 4662.0765
2000.00 9324.1530
5000.00 23,310.3825
10,000.00 46,620.7650
20,000.00 93,241.5300
50,000.00 233,103.8251
100,000.00 466,207.6501
200,000.00 932,415.3002
500,000.00 2,331,038.2505
1,000,000.00 4,662,076.5010
2,000,000.00 9,324,153.0020
5,000,000.00 23,310,382.5051
10,000,000.00 46,620,765.0102
TRY tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ