Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tickets và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tickets. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Tickets để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Tickets là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa.


TIX TRY
coinmill.com
200.0000 64.35
500.0000 160.87
1000.0000 321.75
2000.0000 643.49
5000.0000 1608.73
10,000.0000 3217.45
20,000.0000 6434.90
50,000.0000 16,087.25
100,000.0000 32,174.50
200,000.0000 64,349.01
500,000.0000 160,872.52
1,000,000.0000 321,745.04
2,000,000.0000 643,490.08
5,000,000.0000 1,608,725.21
10,000,000.0000 3,217,450.42
20,000,000.0000 6,434,900.84
50,000,000.0000 16,087,252.10
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
TRY TIX
coinmill.com
50.00 155.4026
100.00 310.8051
200.00 621.6102
500.00 1554.0255
1000.00 3108.0510
2000.00 6216.1020
5000.00 15,540.2550
10,000.00 31,080.5100
20,000.00 62,161.0200
50,000.00 155,402.5500
100,000.00 310,805.1001
200,000.00 621,610.2001
500,000.00 1,554,025.5003
1,000,000.00 3,108,051.0007
2,000,000.00 6,216,102.0014
5,000,000.00 15,540,255.0034
10,000,000.00 31,080,510.0068
TRY tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ