Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tickets và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tickets. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Tickets để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Tickets là tiền tệ không có nước. Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


TIX TWD
coinmill.com
200.0000 26
500.0000 66
1000.0000 131
2000.0000 262
5000.0000 656
10,000.0000 1312
20,000.0000 2625
50,000.0000 6562
100,000.0000 13,123
200,000.0000 26,247
500,000.0000 65,617
1,000,000.0000 131,233
2,000,000.0000 262,467
5,000,000.0000 656,167
10,000,000.0000 1,312,334
20,000,000.0000 2,624,669
50,000,000.0000 6,561,672
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
TWD TIX
coinmill.com
20 152.4002
50 381.0004
100 762.0009
200 1524.0017
500 3810.0043
1000 7620.0086
2000 15,240.0173
5000 38,100.0432
10,000 76,200.0864
20,000 152,400.1728
50,000 381,000.4319
100,000 762,000.8638
200,000 1,524,001.7277
500,000 3,810,004.3192
1,000,000 7,620,008.6384
2,000,000 15,240,017.2767
5,000,000 38,100,043.1918
TWD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ