Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tickets và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tickets. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Tickets để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Tickets là tiền tệ không có nước. Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


TIX TWD
coinmill.com
200.0000 26
500.0000 65
1000.0000 131
2000.0000 261
5000.0000 654
10,000.0000 1307
20,000.0000 2614
50,000.0000 6535
100,000.0000 13,070
200,000.0000 26,140
500,000.0000 65,350
1,000,000.0000 130,700
2,000,000.0000 261,401
5,000,000.0000 653,502
10,000,000.0000 1,307,003
20,000,000.0000 2,614,007
50,000,000.0000 6,535,017
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
TWD TIX
coinmill.com
20 153.0218
50 382.5545
100 765.1089
200 1530.2178
500 3825.5446
1000 7651.0891
2000 15,302.1783
5000 38,255.4457
10,000 76,510.8915
20,000 153,021.7830
50,000 382,554.4574
100,000 765,108.9148
200,000 1,530,217.8297
500,000 3,825,544.5742
1,000,000 7,651,089.1484
2,000,000 15,302,178.2967
5,000,000 38,255,445.7418
TWD tỷ lệ
13 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ