Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tickets và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tickets. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Tickets để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Tickets là tiền tệ không có nước. The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa.


TIX XRP
coinmill.com
200.0000 0.90
500.0000 2.24
1000.0000 4.48
2000.0000 8.96
5000.0000 22.39
10,000.0000 44.78
20,000.0000 89.57
50,000.0000 223.91
100,000.0000 447.83
200,000.0000 895.66
500,000.0000 2239.15
1,000,000.0000 4478.29
2,000,000.0000 8956.58
5,000,000.0000 22,391.46
10,000,000.0000 44,782.91
20,000,000.0000 89,565.83
50,000,000.0000 223,914.57
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XRP TIX
coinmill.com
0.50 111.6497
1.00 223.2994
2.00 446.5989
5.00 1116.4972
10.00 2232.9944
20.00 4465.9889
50.00 11,164.9722
100.00 22,329.9444
200.00 44,659.8889
500.00 111,649.7221
1000.00 223,299.4443
2000.00 446,598.8885
5000.00 1,116,497.2213
10,000.00 2,232,994.4426
20,000.00 4,465,988.8851
50,000.00 11,164,972.2128
100,000.00 22,329,944.4257
XRP tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ