Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somoni Tajikistan và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Tajikistan Somoni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi TJS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


TJS VEF
coinmill.com
5.00 137,760
10.00 275,521
20.00 551,042
50.00 1,377,604
100.00 2,755,208
200.00 5,510,417
500.00 13,776,042
1000.00 27,552,083
2000.00 55,104,167
5000.00 137,760,417
10,000.00 275,520,833
20,000.00 551,041,667
50,000.00 1,377,604,167
100,000.00 2,755,208,333
200,000.00 5,510,416,667
500,000.00 13,776,041,667
1,000,000.00 27,552,083,333
TJS tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
VEF TJS
coinmill.com
200,000 7.25
500,000 18.15
1,000,000 36.30
2,000,000 72.60
5,000,000 181.45
10,000,000 362.95
20,000,000 725.90
50,000,000 1814.75
100,000,000 3629.50
200,000,000 7259.00
500,000,000 18,147.45
1,000,000,000 36,294.90
2,000,000,000 72,589.80
5,000,000,000 181,474.50
10,000,000,000 362,948.95
20,000,000,000 725,897.90
50,000,000,000 1,814,744.80
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ