Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somoni Tajikistan và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Tajikistan Somoni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


TJS VEN
coinmill.com
5.00 0.3276
10.00 0.6551
20.00 1.3102
50.00 3.2756
100.00 6.5512
200.00 13.1024
500.00 32.7561
1000.00 65.5122
2000.00 131.0243
5000.00 327.5609
10,000.00 655.1217
20,000.00 1310.2434
50,000.00 3275.6086
100,000.00 6551.2172
200,000.00 13,102.4343
500,000.00 32,756.0858
1,000,000.00 65,512.1717
TJS tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
VEN TJS
coinmill.com
0.5000 7.65
1.0000 15.25
2.0000 30.55
5.0000 76.30
10.0000 152.65
20.0000 305.30
50.0000 763.20
100.0000 1526.45
200.0000 3052.85
500.0000 7632.15
1000.0000 15,264.35
2000.0000 30,528.70
5000.0000 76,321.70
10,000.0000 152,643.40
20,000.0000 305,286.80
50,000.0000 763,216.95
100,000.0000 1,526,433.90
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ