Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somoni Tajikistan và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Tajikistan Somoni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TJS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


TJS XAU
coinmill.com
5.00 2242.919
10.00 4485.839
20.00 8971.677
50.00 22,429.193
100.00 44,858.387
200.00 89,716.773
500.00 224,291.933
1000.00 448,583.866
2000.00 897,167.731
5000.00 2,242,919.328
10,000.00 4,485,838.657
20,000.00 8,971,677.314
50,000.00 22,429,193.284
100,000.00 44,858,386.568
200,000.00 89,716,773.136
500,000.00 224,291,932.840
1,000,000.00 448,583,865.679
TJS tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
XAU TJS
coinmill.com
5000.000 11.15
10,000.000 22.30
20,000.000 44.60
50,000.000 111.45
100,000.000 222.90
200,000.000 445.85
500,000.000 1114.60
1,000,000.000 2229.25
2,000,000.000 4458.50
5,000,000.000 11,146.20
10,000,000.000 22,292.40
20,000,000.000 44,584.75
50,000,000.000 111,461.90
100,000,000.000 222,923.75
200,000,000.000 445,847.50
500,000,000.000 1,114,618.80
1,000,000,000.000 2,229,237.55
XAU tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ