Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somoni Tajikistan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Tajikistan Somoni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TJS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


TJS XEM
coinmill.com
5.00 14.277
10.00 28.554
20.00 57.109
50.00 142.772
100.00 285.545
200.00 571.089
500.00 1427.723
1000.00 2855.445
2000.00 5710.890
5000.00 14,277.226
10,000.00 28,554.451
20,000.00 57,108.902
50,000.00 142,772.256
100,000.00 285,544.512
200,000.00 571,089.024
500,000.00 1,427,722.561
1,000,000.00 2,855,445.121
TJS tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
XEM TJS
coinmill.com
20.000 7.00
50.000 17.50
100.000 35.00
200.000 70.05
500.000 175.10
1000.000 350.20
2000.000 700.40
5000.000 1751.05
10,000.000 3502.10
20,000.000 7004.15
50,000.000 17,510.40
100,000.000 35,020.80
200,000.000 70,041.60
500,000.000 175,104.05
1,000,000.000 350,208.10
2,000,000.000 700,416.20
5,000,000.000 1,751,040.50
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ