Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somoni Tajikistan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Tajikistan Somoni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


TJS XEM
coinmill.com
10.00 24.384
20.00 48.768
50.00 121.920
100.00 243.841
200.00 487.682
500.00 1219.205
1000.00 2438.410
2000.00 4876.820
5000.00 12,192.049
10,000.00 24,384.098
20,000.00 48,768.196
50,000.00 121,920.490
100,000.00 243,840.979
200,000.00 487,681.958
500,000.00 1,219,204.895
1,000,000.00 2,438,409.790
2,000,000.00 4,876,819.580
TJS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XEM TJS
coinmill.com
20.000 8.20
50.000 20.50
100.000 41.00
200.000 82.00
500.000 205.05
1000.000 410.10
2000.000 820.20
5000.000 2050.50
10,000.000 4101.05
20,000.000 8202.05
50,000.000 20,505.15
100,000.000 41,010.35
200,000.000 82,020.65
500,000.000 205,051.65
1,000,000.000 410,103.35
2,000,000.000 820,206.70
5,000,000.000 2,050,516.70
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ