Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somoni Tajikistan và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Tajikistan Somoni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TJS XOF
coinmill.com
10.00 529
20.00 1058
50.00 2645
100.00 5290
200.00 10,580
500.00 26,451
1000.00 52,902
2000.00 105,804
5000.00 264,510
10,000.00 529,019
20,000.00 1,058,038
50,000.00 2,645,096
100,000.00 5,290,191
200,000.00 10,580,382
500,000.00 26,450,956
1,000,000.00 52,901,911
2,000,000.00 105,803,822
TJS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XOF TJS
coinmill.com
500 9.45
1000 18.90
2000 37.80
5000 94.50
10,000 189.05
20,000 378.05
50,000 945.15
100,000 1890.30
200,000 3780.60
500,000 9451.45
1,000,000 18,902.90
2,000,000 37,805.80
5,000,000 94,514.55
10,000,000 189,029.10
20,000,000 378,058.20
50,000,000 945,145.45
100,000,000 1,890,290.90
XOF tỷ lệ
29 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ