Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somoni Tajikistan và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Tajikistan Somoni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TJS XOF
coinmill.com
10.00 522
20.00 1045
50.00 2612
100.00 5224
200.00 10,449
500.00 26,122
1000.00 52,244
2000.00 104,487
5000.00 261,218
10,000.00 522,436
20,000.00 1,044,872
50,000.00 2,612,180
100,000.00 5,224,360
200,000.00 10,448,721
500,000.00 26,121,802
1,000,000.00 52,243,605
2,000,000.00 104,487,209
TJS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XOF TJS
coinmill.com
500 9.55
1000 19.15
2000 38.30
5000 95.70
10,000 191.40
20,000 382.80
50,000 957.05
100,000 1914.10
200,000 3828.20
500,000 9570.55
1,000,000 19,141.10
2,000,000 38,282.20
5,000,000 95,705.50
10,000,000 191,411.00
20,000,000 382,822.00
50,000,000 957,054.95
100,000,000 1,914,109.90
XOF tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ