Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somoni Tajikistan và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Tajikistan Somoni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TJS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


TJS XPT
coinmill.com
5.00 0.000
10.00 0.001
20.00 0.001
50.00 0.004
100.00 0.007
200.00 0.014
500.00 0.035
1000.00 0.070
2000.00 0.140
5000.00 0.350
10,000.00 0.701
20,000.00 1.402
50,000.00 3.505
100,000.00 7.009
200,000.00 14.019
500,000.00 35.047
1,000,000.00 70.094
TJS tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT TJS
coinmill.com
0.001 7.15
0.001 14.25
0.002 28.55
0.005 71.35
0.010 142.65
0.020 285.35
0.050 713.35
0.100 1426.65
0.200 2853.30
0.500 7133.30
1.000 14,266.60
2.000 28,533.20
5.000 71,333.00
10.000 142,666.00
20.000 285,332.00
50.000 713,330.00
100.000 1,426,660.00
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ