Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somoni Tajikistan và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Tajikistan Somoni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


TJS XPT
coinmill.com
0.10 1629.698
0.20 3259.396
0.50 8148.491
1.00 16,296.981
2.00 32,593.962
5.00 81,484.906
10.00 162,969.812
20.00 325,939.624
50.00 814,849.060
100.00 1,629,698.120
200.00 3,259,396.239
500.00 8,148,490.598
1000.00 16,296,981.196
2000.00 32,593,962.391
5000.00 81,484,905.978
10,000.00 162,969,811.955
20,000.00 325,939,623.910
TJS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XPT TJS
coinmill.com
1000.000 0.05
2000.000 0.10
5000.000 0.30
10,000.000 0.60
20,000.000 1.25
50,000.000 3.05
100,000.000 6.15
200,000.000 12.25
500,000.000 30.70
1,000,000.000 61.35
2,000,000.000 122.70
5,000,000.000 306.80
10,000,000.000 613.60
20,000,000.000 1227.20
50,000,000.000 3068.05
100,000,000.000 6136.10
200,000,000.000 12,272.20
XPT tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ