Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somoni Tajikistan và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Tajikistan Somoni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TJS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


TJS YER
coinmill.com
5.00 127.735
10.00 255.475
20.00 510.945
50.00 1277.365
100.00 2554.735
200.00 5109.465
500.00 12,773.665
1000.00 25,547.330
2000.00 51,094.655
5000.00 127,736.640
10,000.00 255,473.280
20,000.00 510,946.555
50,000.00 1,277,366.390
100,000.00 2,554,732.775
200,000.00 5,109,465.550
500,000.00 12,773,663.875
1,000,000.00 25,547,327.755
TJS tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
YER TJS
coinmill.com
200.000 7.85
500.000 19.55
1000.000 39.15
2000.000 78.30
5000.000 195.70
10,000.000 391.45
20,000.000 782.85
50,000.000 1957.15
100,000.000 3914.30
200,000.000 7828.60
500,000.000 19,571.50
1,000,000.000 39,143.05
2,000,000.000 78,286.05
5,000,000.000 195,715.20
10,000,000.000 391,430.35
20,000,000.000 782,860.75
50,000,000.000 1,957,151.85
YER tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ