Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Manat Turkmenistan (TMT) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Turkmenistan Manat và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Turkmenistan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Old Turkmenistan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


TMM VEF
coinmill.com
10,000 146,319
20,000 292,639
50,000 731,597
100,000 1,463,194
200,000 2,926,389
500,000 7,315,972
1,000,000 14,631,944
2,000,000 29,263,889
5,000,000 73,159,722
10,000,000 146,319,444
20,000,000 292,638,889
50,000,000 731,597,222
100,000,000 1,463,194,444
200,000,000 2,926,388,889
500,000,000 7,315,972,222
1,000,000,000 14,631,944,444
2,000,000,000 29,263,888,889
TMM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
VEF TMM
coinmill.com
200,000 13,669
500,000 34,172
1,000,000 68,344
2,000,000 136,687
5,000,000 341,718
10,000,000 683,436
20,000,000 1,366,872
50,000,000 3,417,181
100,000,000 6,834,362
200,000,000 13,668,723
500,000,000 34,171,808
1,000,000,000 68,343,617
2,000,000,000 136,687,233
5,000,000,000 341,718,083
10,000,000,000 683,436,165
20,000,000,000 1,366,872,330
50,000,000,000 3,417,180,826
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ