Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Manat Turkmenistan (TMT) và Central African CFA (XAF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Turkmenistan Manat và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Turkmenistan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Old Turkmenistan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


TMM XAF
coinmill.com
10,000 330
20,000 661
50,000 1652
100,000 3305
200,000 6609
500,000 16,523
1,000,000 33,046
2,000,000 66,091
5,000,000 165,228
10,000,000 330,457
20,000,000 660,914
50,000,000 1,652,284
100,000,000 3,304,568
200,000,000 6,609,136
500,000,000 16,522,840
1,000,000,000 33,045,679
2,000,000,000 66,091,359
TMM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF TMM
coinmill.com
500 15,131
1000 30,261
2000 60,522
5000 151,306
10,000 302,611
20,000 605,223
50,000 1,513,057
100,000 3,026,114
200,000 6,052,228
500,000 15,130,571
1,000,000 30,261,142
2,000,000 60,522,284
5,000,000 151,305,710
10,000,000 302,611,421
20,000,000 605,222,841
50,000,000 1,513,057,103
100,000,000 3,026,114,206
XAF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ