Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Manat Turkmenistan (TMT) và Ounce đồng (XCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Turkmenistan Manat và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Turkmenistan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Old Turkmenistan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


TMM XCP
coinmill.com
10,000 3.74
20,000 7.47
50,000 18.69
100,000 37.37
200,000 74.75
500,000 186.87
1,000,000 373.75
2,000,000 747.49
5,000,000 1868.74
10,000,000 3737.47
20,000,000 7474.94
50,000,000 18,687.36
100,000,000 37,374.72
200,000,000 74,749.45
500,000,000 186,873.61
1,000,000,000 373,747.23
2,000,000,000 747,494.46
TMM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XCP TMM
coinmill.com
5.00 13,378
10.00 26,756
20.00 53,512
50.00 133,780
100.00 267,561
200.00 535,121
500.00 1,337,803
1000.00 2,675,605
2000.00 5,351,210
5000.00 13,378,026
10,000.00 26,756,051
20,000.00 53,512,103
50,000.00 133,780,256
100,000.00 267,560,513
200,000.00 535,121,025
500,000.00 1,337,802,563
1,000,000.00 2,675,605,126
XCP tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ