Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Manat Turkmenistan (TMT) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Turkmenistan Manat và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Turkmenistan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Old Turkmenistan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


TMM XEM
coinmill.com
1000 18.453
2000 36.907
5000 92.267
10,000 184.533
20,000 369.067
50,000 922.667
100,000 1845.334
200,000 3690.667
500,000 9226.668
1,000,000 18,453.337
2,000,000 36,906.673
5,000,000 92,266.683
10,000,000 184,533.366
20,000,000 369,066.732
50,000,000 922,666.829
100,000,000 1,845,333.659
200,000,000 3,690,667.317
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XEM TMM
coinmill.com
20.000 1084
50.000 2710
100.000 5419
200.000 10,838
500.000 27,095
1000.000 54,191
2000.000 108,381
5000.000 270,954
10,000.000 541,907
20,000.000 1,083,815
50,000.000 2,709,537
100,000.000 5,419,074
200,000.000 10,838,148
500,000.000 27,095,371
1,000,000.000 54,190,742
2,000,000.000 108,381,484
5,000,000.000 270,953,709
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ