Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Manat Turkmenistan (TMT) và Ounce Palladium (XPD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Turkmenistan Manat và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Turkmenistan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Old Turkmenistan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


TMM XPD
coinmill.com
1000 0.001
2000 0.001
5000 0.004
10,000 0.007
20,000 0.015
50,000 0.037
100,000 0.073
200,000 0.147
500,000 0.367
1,000,000 0.733
2,000,000 1.466
5,000,000 3.665
10,000,000 7.330
20,000,000 14.660
50,000,000 36.651
100,000,000 73.301
200,000,000 146.602
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XPD TMM
coinmill.com
0.001 1364
0.002 2728
0.005 6821
0.010 13,642
0.020 27,285
0.050 68,212
0.100 136,424
0.200 272,847
0.500 682,118
1.000 1,364,236
2.000 2,728,471
5.000 6,821,178
10.000 13,642,356
20.000 27,284,711
50.000 68,211,778
100.000 136,423,557
200.000 272,847,114
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ