Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Manat Turkmenistan (TMT) và Ounce Palladium (XPD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Turkmenistan Manat và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Turkmenistan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Old Turkmenistan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


TMM XPD
coinmill.com
10,000 0.001
20,000 0.001
50,000 0.003
100,000 0.006
200,000 0.012
500,000 0.030
1,000,000 0.060
2,000,000 0.120
5,000,000 0.301
10,000,000 0.602
20,000,000 1.205
50,000,000 3.012
100,000,000 6.024
200,000,000 12.047
500,000,000 30.118
1,000,000,000 60.236
2,000,000,000 120.472
TMM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XPD TMM
coinmill.com
0.001 16,601
0.002 33,203
0.005 83,007
0.010 166,013
0.020 332,027
0.050 830,066
0.100 1,660,133
0.200 3,320,266
0.500 8,300,664
1.000 16,601,329
2.000 33,202,658
5.000 83,006,645
10.000 166,013,289
20.000 332,026,578
50.000 830,066,445
100.000 1,660,132,890
200.000 3,320,265,781
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ