Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Manat Turkmenistan và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Turkmenistan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


TMT XEU
coinmill.com
2 0.50
5 1.26
10 2.51
20 5.02
50 12.56
100 25.11
200 50.22
500 125.56
1000 251.12
2000 502.23
5000 1255.58
10,000 2511.16
20,000 5022.33
50,000 12,555.81
100,000 25,111.63
200,000 50,223.25
500,000 125,558.13
TMT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEU TMT
coinmill.com
0.50 2
1.00 4
2.00 8
5.00 20
10.00 40
20.00 80
50.00 199
100.00 398
200.00 796
500.00 1991
1000.00 3982
2000.00 7964
5000.00 19,911
10,000.00 39,822
20,000.00 79,644
50,000.00 199,111
100,000.00 398,222
XEU tỷ lệ
13 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ