Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Manat Turkmenistan và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Turkmenistan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TMT XOF
coinmill.com
2 328
5 821
10 1642
20 3283
50 8209
100 16,417
200 32,835
500 82,087
1000 164,173
2000 328,346
5000 820,865
10,000 1,641,731
20,000 3,283,462
50,000 8,208,654
100,000 16,417,308
200,000 32,834,615
500,000 82,086,538
TMT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF TMT
coinmill.com
500 3
1000 6
2000 12
5000 30
10,000 61
20,000 122
50,000 305
100,000 609
200,000 1218
500,000 3046
1,000,000 6091
2,000,000 12,182
5,000,000 30,456
10,000,000 60,911
20,000,000 121,823
50,000,000 304,557
100,000,000 609,113
XOF tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ