Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Manat Turkmenistan và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Turkmenistan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


TMT ZRN
coinmill.com
2 1,325,160
5 3,312,890
10 6,625,790
20 13,251,570
50 33,128,930
100 66,257,860
200 132,515,720
500 331,289,310
1000 662,578,620
2000 1,325,157,230
5000 3,312,893,080
10,000 6,625,786,160
20,000 13,251,572,330
50,000 33,128,930,820
100,000 66,257,861,640
200,000 132,515,723,270
500,000 331,289,308,180
TMT tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
ZRN TMT
coinmill.com
2,000,000 3
5,000,000 8
10,000,000 15
20,000,000 30
50,000,000 75
100,000,000 151
200,000,000 302
500,000,000 755
1,000,000,000 1509
2,000,000,000 3019
5,000,000,000 7546
10,000,000,000 15,093
20,000,000,000 30,185
50,000,000,000 75,463
100,000,000,000 150,925
200,000,000,000 301,851
500,000,000,000 754,627
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ