Đô la Zimbabwe (ZWL) bị lỗi thời. Kể từ tháng tư năm 2009, nó đã bị bỏ. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và tất cả đô la Zimbabwe các loại đều vô giá trị.

Euro (EUR) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Manat Turkmenistan và Thứ tư Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ tư Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ tư Zimbabwe đô la hoặc Turkmenistan Manats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Thứ tư Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu ZWL có thể được viết Z$. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Thứ tư Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thứ tư Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TMT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWL có 6 chữ số có nghĩa.


TMT ZWL
coinmill.com
0 7010.10
1 17,525.24
1 35,050.49
2 70,100.97
5 175,252.43
10 350,504.86
20 701,009.71
50 1,752,524.28
100 3,505,048.57
200 7,010,097.13
500 17,525,242.83
1000 35,050,485.65
2000 70,100,971.30
5000 175,252,428.25
10,000 350,504,856.50
20,000 701,009,713.00
50,000 1,752,524,282.50
TMT tỷ lệ
3 tháng Chín 2026
ZWL TMT
coinmill.com
5000.00 0
10,000.00 0
20,000.00 1
50,000.00 1
100,000.00 3
200,000.00 6
500,000.00 14
1,000,000.00 29
2,000,000.00 57
5,000,000.00 143
10,000,000.00 285
20,000,000.00 571
50,000,000.00 1427
100,000,000.00 2853
200,000,000.00 5706
500,000,000.00 14,265
1,000,000,000.00 28,530
ZWL tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ