Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tunisia Dinar và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Tunisia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


TND UYU
coinmill.com
2.000 26.6
5.000 66.5
10.000 133.1
20.000 266.2
50.000 665.4
100.000 1330.8
200.000 2661.5
500.000 6653.8
1000.000 13,307.6
2000.000 26,615.1
5000.000 66,537.8
10,000.000 133,075.6
20,000.000 266,151.2
50,000.000 665,377.9
100,000.000 1,330,755.8
200,000.000 2,661,511.5
500,000.000 6,653,778.8
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU TND
coinmill.com
50.0 3.755
100.0 7.515
200.0 15.030
500.0 37.575
1000.0 75.145
2000.0 150.290
5000.0 375.725
10,000.0 751.455
20,000.0 1502.905
50,000.0 3757.265
100,000.0 7514.525
200,000.0 15,029.055
500,000.0 37,572.635
1,000,000.0 75,145.270
2,000,000.0 150,290.540
5,000,000.0 375,726.345
10,000,000.0 751,452.695
UYU tỷ lệ
16 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ