Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tunisia Dinar và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Tunisia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


TND UYU
coinmill.com
2.000 27.1
5.000 67.8
10.000 135.6
20.000 271.2
50.000 678.0
100.000 1356.1
200.000 2712.2
500.000 6780.4
1000.000 13,560.8
2000.000 27,121.7
5000.000 67,804.1
10,000.000 135,608.3
20,000.000 271,216.5
50,000.000 678,041.3
100,000.000 1,356,082.5
200,000.000 2,712,165.0
500,000.000 6,780,412.5
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU TND
coinmill.com
50.0 3.685
100.0 7.375
200.0 14.750
500.0 36.870
1000.0 73.740
2000.0 147.485
5000.0 368.710
10,000.0 737.420
20,000.0 1474.835
50,000.0 3687.090
100,000.0 7374.185
200,000.0 14,748.365
500,000.0 36,870.915
1,000,000.0 73,741.825
2,000,000.0 147,483.650
5,000,000.0 368,709.130
10,000,000.0 737,418.260
UYU tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ