Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tunisia Dinar và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Tunisia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


TND VEF
coinmill.com
2.000 171,319
5.000 428,299
10.000 856,597
20.000 1,713,194
50.000 4,282,986
100.000 8,565,972
200.000 17,131,944
500.000 42,829,861
1000.000 85,659,722
2000.000 171,319,444
5000.000 428,298,611
10,000.000 856,597,222
20,000.000 1,713,194,444
50,000.000 4,282,986,111
100,000.000 8,565,972,222
200,000.000 17,131,944,444
500,000.000 42,829,861,111
TND tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
VEF TND
coinmill.com
200,000 2.335
500,000 5.835
1,000,000 11.675
2,000,000 23.350
5,000,000 58.370
10,000,000 116.740
20,000,000 233.480
50,000,000 583.705
100,000,000 1167.410
200,000,000 2334.820
500,000,000 5837.050
1,000,000,000 11,674.100
2,000,000,000 23,348.195
5,000,000,000 58,370.490
10,000,000,000 116,740.980
20,000,000,000 233,481.960
50,000,000,000 583,704.905
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ