Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tunisia Dinar và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Tunisia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


TND XAU
coinmill.com
2.000 2807.077
5.000 7017.694
10.000 14,035.387
20.000 28,070.774
50.000 70,176.936
100.000 140,353.872
200.000 280,707.743
500.000 701,769.358
1000.000 1,403,538.715
2000.000 2,807,077.431
5000.000 7,017,693.577
10,000.000 14,035,387.154
20,000.000 28,070,774.307
50,000.000 70,176,935.768
100,000.000 140,353,871.537
200,000.000 280,707,743.073
500,000.000 701,769,357.683
TND tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
XAU TND
coinmill.com
5000.000 3.560
10,000.000 7.125
20,000.000 14.250
50,000.000 35.625
100,000.000 71.250
200,000.000 142.495
500,000.000 356.240
1,000,000.000 712.485
2,000,000.000 1424.970
5,000,000.000 3562.425
10,000,000.000 7124.850
20,000,000.000 14,249.695
50,000,000.000 35,624.240
100,000,000.000 71,248.480
200,000,000.000 142,496.960
500,000,000.000 356,242.400
1,000,000,000.000 712,484.800
XAU tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ