Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tunisia Dinar và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Tunisia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


TND XPD
coinmill.com
2.000 0.001
5.000 0.002
10.000 0.004
20.000 0.007
50.000 0.018
100.000 0.035
200.000 0.071
500.000 0.176
1000.000 0.353
2000.000 0.705
5000.000 1.763
10,000.000 3.526
20,000.000 7.053
50,000.000 17.632
100,000.000 35.264
200,000.000 70.528
500,000.000 176.320
TND tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
XPD TND
coinmill.com
0.001 2.835
0.002 5.670
0.005 14.180
0.010 28.360
0.020 56.715
0.050 141.790
0.100 283.575
0.200 567.150
0.500 1417.875
1.000 2835.750
2.000 5671.505
5.000 14,178.760
10.000 28,357.520
20.000 56,715.040
50.000 141,787.595
100.000 283,575.195
200.000 567,150.385
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ