Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tunisia Dinar và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Tunisia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


TND XPF
coinmill.com
2.000 68
5.000 171
10.000 341
20.000 683
50.000 1706
100.000 3413
200.000 6826
500.000 17,065
1000.000 34,129
2000.000 68,258
5000.000 170,646
10,000.000 341,292
20,000.000 682,585
50,000.000 1,706,462
100,000.000 3,412,924
200,000.000 6,825,848
500,000.000 17,064,620
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF TND
coinmill.com
100 2.930
200 5.860
500 14.650
1000 29.300
2000 58.600
5000 146.500
10,000 293.005
20,000 586.010
50,000 1465.020
100,000 2930.040
200,000 5860.080
500,000 14,650.195
1,000,000 29,300.390
2,000,000 58,600.780
5,000,000 146,501.945
10,000,000 293,003.890
20,000,000 586,007.780
XPF tỷ lệ
15 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ