Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tunisia Dinar và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Tunisia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


TND XPT
coinmill.com
2.000 1156.506
5.000 2891.264
10.000 5782.528
20.000 11,565.056
50.000 28,912.641
100.000 57,825.282
200.000 115,650.564
500.000 289,126.409
1000.000 578,252.819
2000.000 1,156,505.637
5000.000 2,891,264.093
10,000.000 5,782,528.186
20,000.000 11,565,056.372
50,000.000 28,912,640.930
100,000.000 57,825,281.860
200,000.000 115,650,563.720
500,000.000 289,126,409.301
TND tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
XPT TND
coinmill.com
1000.000 1.730
2000.000 3.460
5000.000 8.645
10,000.000 17.295
20,000.000 34.585
50,000.000 86.465
100,000.000 172.935
200,000.000 345.870
500,000.000 864.675
1,000,000.000 1729.345
2,000,000.000 3458.695
5,000,000.000 8646.735
10,000,000.000 17,293.475
20,000,000.000 34,586.950
50,000,000.000 86,467.370
100,000,000.000 172,934.740
200,000,000.000 345,869.475
XPT tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ