Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tunisia Dinar và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Tunisia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


TND YER
coinmill.com
2.000 158.750
5.000 396.880
10.000 793.760
20.000 1587.515
50.000 3968.790
100.000 7937.580
200.000 15,875.160
500.000 39,687.900
1000.000 79,375.805
2000.000 158,751.610
5000.000 396,879.020
10,000.000 793,758.045
20,000.000 1,587,516.090
50,000.000 3,968,790.220
100,000.000 7,937,580.440
200,000.000 15,875,160.875
500,000.000 39,687,902.190
TND tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
YER TND
coinmill.com
200.000 2.520
500.000 6.300
1000.000 12.600
2000.000 25.195
5000.000 62.990
10,000.000 125.985
20,000.000 251.965
50,000.000 629.915
100,000.000 1259.830
200,000.000 2519.660
500,000.000 6299.150
1,000,000.000 12,598.300
2,000,000.000 25,196.595
5,000,000.000 62,991.490
10,000,000.000 125,982.975
20,000,000.000 251,965.950
50,000,000.000 629,914.875
YER tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ