Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tunisia Dinar và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Tunisia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


TND YER
coinmill.com
0.200 0.000
0.500 0.005
1.000 0.010
2.000 0.025
5.000 0.060
10.000 0.125
20.000 0.245
50.000 0.620
100.000 1.235
200.000 2.475
500.000 6.185
1000.000 12.370
2000.000 24.740
5000.000 61.850
10,000.000 123.695
20,000.000 247.395
50,000.000 618.485
TND tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER TND
coinmill.com
0.005 0.405
0.010 0.810
0.020 1.615
0.050 4.040
0.100 8.085
0.200 16.170
0.500 40.420
1.000 80.845
2.000 161.685
5.000 404.215
10.000 808.430
20.000 1616.860
50.000 4042.145
100.000 8084.295
200.000 16,168.590
500.000 40,421.475
1000.000 80,842.950
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ