Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Tunisia Dinar (TND) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tunisia Dinar và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Tunisia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


TND ZWR
coinmill.com
0.200 5,846,183,394,611,207.00
0.500 14,615,458,486,528,014.00
1.000 29,230,916,973,056,028.00
2.000 58,461,833,946,112,056.00
5.000 92,233,720,368,547,760.00
10.000 92,233,720,368,547,760.00
20.000 92,233,720,368,547,760.00
50.000 92,233,720,368,547,760.00
100.000 92,233,720,368,547,760.00
200.000 92,233,720,368,547,760.00
500.000 92,233,720,368,547,760.00
1000.000 92,233,720,368,547,760.00
2000.000 92,233,720,368,547,760.00
5000.000 92,233,720,368,547,760.00
10,000.000 92,233,720,368,547,760.00
20,000.000 92,233,720,368,547,760.00
50,000.000 92,233,720,368,547,760.00
TND tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
ZWR TND
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 0.170
10,000,000,000,000,000.00 0.340
20,000,000,000,000,000.00 0.685
50,000,000,000,000,000.00 1.710
92,233,720,368,547,760.00 3.420
92,233,720,368,547,760.00 6.840
92,233,720,368,547,760.00 17.105
92,233,720,368,547,760.00 34.210
92,233,720,368,547,760.00 68.420
92,233,720,368,547,760.00 171.050
92,233,720,368,547,760.00 342.105
92,233,720,368,547,760.00 684.205
92,233,720,368,547,760.00 1710.520
92,233,720,368,547,760.00 3421.035
92,233,720,368,547,760.00 6842.070
92,233,720,368,547,760.00 17,105.175
92,233,720,368,547,760.00 34,210.355
ZWR tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ