Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pa'Anga Tonga và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pa'Anga Tonga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Tonga Pa'Anga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TOP XOF
coinmill.com
2.00 489
5.00 1221
10.00 2443
20.00 4886
50.00 12,214
100.00 24,428
200.00 48,857
500.00 122,141
1000.00 244,283
2000.00 488,566
5000.00 1,221,415
10,000.00 2,442,829
20,000.00 4,885,658
50,000.00 12,214,145
100,000.00 24,428,291
200,000.00 48,856,581
500,000.00 122,141,453
TOP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XOF TOP
coinmill.com
500 2.05
1000 4.09
2000 8.19
5000 20.47
10,000 40.94
20,000 81.87
50,000 204.68
100,000 409.36
200,000 818.72
500,000 2046.81
1,000,000 4093.61
2,000,000 8187.23
5,000,000 20,468.07
10,000,000 40,936.14
20,000,000 81,872.29
50,000,000 204,680.72
100,000,000 409,361.43
XOF tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ