Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pa'Anga Tonga và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pa'Anga Tonga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Tonga Pa'Anga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TOP XOF
coinmill.com
2.00 463
5.00 1157
10.00 2314
20.00 4629
50.00 11,571
100.00 23,143
200.00 46,285
500.00 115,713
1000.00 231,426
2000.00 462,852
5000.00 1,157,130
10,000.00 2,314,260
20,000.00 4,628,519
50,000.00 11,571,298
100,000.00 23,142,595
200,000.00 46,285,190
500,000.00 115,712,975
TOP tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
XOF TOP
coinmill.com
500 2.16
1000 4.32
2000 8.64
5000 21.61
10,000 43.21
20,000 86.42
50,000 216.05
100,000 432.10
200,000 864.21
500,000 2160.52
1,000,000 4321.04
2,000,000 8642.07
5,000,000 21,605.18
10,000,000 43,210.37
20,000,000 86,420.73
50,000,000 216,051.83
100,000,000 432,103.66
XOF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ