Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pa'Anga Tonga và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pa'Anga Tonga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Tonga Pa'Anga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TOP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


TOP YER
coinmill.com
2.00 192.310
5.00 480.770
10.00 961.540
20.00 1923.075
50.00 4807.690
100.00 9615.385
200.00 19,230.770
500.00 48,076.925
1000.00 96,153.845
2000.00 192,307.690
5000.00 480,769.230
10,000.00 961,538.460
20,000.00 1,923,076.925
50,000.00 4,807,692.310
100,000.00 9,615,384.615
200,000.00 19,230,769.230
500,000.00 48,076,923.075
TOP tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
YER TOP
coinmill.com
200.000 2.08
500.000 5.20
1000.000 10.40
2000.000 20.80
5000.000 52.00
10,000.000 104.00
20,000.000 208.00
50,000.000 520.00
100,000.000 1040.00
200,000.000 2080.00
500,000.000 5200.00
1,000,000.000 10,400.00
2,000,000.000 20,800.00
5,000,000.000 52,000.00
10,000,000.000 104,000.00
20,000,000.000 208,000.00
50,000,000.000 520,000.00
YER tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ