Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Terracoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Terracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Terracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Terracoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TRC XOF
coinmill.com
10.000 392
20.000 785
50.000 1962
100.000 3923
200.000 7847
500.000 19,617
1000.000 39,234
2000.000 78,469
5000.000 196,172
10,000.000 392,344
20,000.000 784,688
50,000.000 1,961,721
100,000.000 3,923,442
200,000.000 7,846,883
500,000.000 19,617,209
1,000,000.000 39,234,417
2,000,000.000 78,468,835
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF TRC
coinmill.com
500 12.744
1000 25.488
2000 50.976
5000 127.439
10,000 254.878
20,000 509.757
50,000 1274.391
100,000 2548.783
200,000 5097.565
500,000 12,743.913
1,000,000 25,487.826
2,000,000 50,975.652
5,000,000 127,439.129
10,000,000 254,878.259
20,000,000 509,756.517
50,000,000 1,274,391.293
100,000,000 2,548,782.586
XOF tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ