Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Terracoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Terracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Terracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Terracoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TRC XOF
coinmill.com
10.000 389
20.000 779
50.000 1947
100.000 3893
200.000 7786
500.000 19,466
1000.000 38,932
2000.000 77,864
5000.000 194,660
10,000.000 389,320
20,000.000 778,640
50,000.000 1,946,599
100,000.000 3,893,198
200,000.000 7,786,396
500,000.000 19,465,989
1,000,000.000 38,931,979
2,000,000.000 77,863,958
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF TRC
coinmill.com
500 12.843
1000 25.686
2000 51.372
5000 128.429
10,000 256.858
20,000 513.717
50,000 1284.291
100,000 2568.583
200,000 5137.165
500,000 12,842.913
1,000,000 25,685.825
2,000,000 51,371.650
5,000,000 128,429.125
10,000,000 256,858.251
20,000,000 513,716.501
50,000,000 1,284,291.254
100,000,000 2,568,582.507
XOF tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ