Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Terracoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Terracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Terracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Terracoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TRC XOF
coinmill.com
10.000 386
20.000 772
50.000 1929
100.000 3859
200.000 7717
500.000 19,293
1000.000 38,586
2000.000 77,173
5000.000 192,932
10,000.000 385,865
20,000.000 771,729
50,000.000 1,929,323
100,000.000 3,858,645
200,000.000 7,717,291
500,000.000 19,293,227
1,000,000.000 38,586,454
2,000,000.000 77,172,909
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF TRC
coinmill.com
500 12.958
1000 25.916
2000 51.832
5000 129.579
10,000 259.158
20,000 518.317
50,000 1295.792
100,000 2591.583
200,000 5183.166
500,000 12,957.915
1,000,000 25,915.830
2,000,000 51,831.660
5,000,000 129,579.151
10,000,000 259,158.302
20,000,000 518,316.604
50,000,000 1,295,791.509
100,000,000 2,591,583.018
XOF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ