Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Terracoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Terracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Terracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Terracoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TRC XOF
coinmill.com
10.000 390
20.000 780
50.000 1950
100.000 3900
200.000 7799
500.000 19,498
1000.000 38,996
2000.000 77,993
5000.000 194,981
10,000.000 389,963
20,000.000 779,925
50,000.000 1,949,813
100,000.000 3,899,626
200,000.000 7,799,253
500,000.000 19,498,132
1,000,000.000 38,996,264
2,000,000.000 77,992,529
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF TRC
coinmill.com
500 12.822
1000 25.643
2000 51.287
5000 128.217
10,000 256.435
20,000 512.870
50,000 1282.174
100,000 2564.348
200,000 5128.696
500,000 12,821.741
1,000,000 25,643.482
2,000,000 51,286.964
5,000,000 128,217.409
10,000,000 256,434.819
20,000,000 512,869.637
50,000,000 1,282,174.093
100,000,000 2,564,348.187
XOF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ