Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Terracoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Terracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Terracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Terracoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TRC XOF
coinmill.com
10.000 384
20.000 768
50.000 1919
100.000 3839
200.000 7678
500.000 19,195
1000.000 38,389
2000.000 76,779
5000.000 191,947
10,000.000 383,894
20,000.000 767,789
50,000.000 1,919,472
100,000.000 3,838,945
200,000.000 7,677,890
500,000.000 19,194,725
1,000,000.000 38,389,450
2,000,000.000 76,778,899
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF TRC
coinmill.com
500 13.024
1000 26.049
2000 52.098
5000 130.244
10,000 260.488
20,000 520.976
50,000 1302.441
100,000 2604.882
200,000 5209.765
500,000 13,024.412
1,000,000 26,048.824
2,000,000 52,097.647
5,000,000 130,244.118
10,000,000 260,488.236
20,000,000 520,976.472
50,000,000 1,302,441.181
100,000,000 2,604,882.362
XOF tỷ lệ
4 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ