Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Terracoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Terracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Terracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Terracoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TRC XOF
coinmill.com
10.000 398
20.000 797
50.000 1992
100.000 3984
200.000 7967
500.000 19,918
1000.000 39,836
2000.000 79,671
5000.000 199,178
10,000.000 398,356
20,000.000 796,712
50,000.000 1,991,781
100,000.000 3,983,562
200,000.000 7,967,125
500,000.000 19,917,812
1,000,000.000 39,835,624
2,000,000.000 79,671,249
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF TRC
coinmill.com
500 12.552
1000 25.103
2000 50.206
5000 125.516
10,000 251.032
20,000 502.063
50,000 1255.158
100,000 2510.316
200,000 5020.632
500,000 12,551.579
1,000,000 25,103.159
2,000,000 50,206.317
5,000,000 125,515.794
10,000,000 251,031.587
20,000,000 502,063.174
50,000,000 1,255,157.936
100,000,000 2,510,315.872
XOF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ