Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) trên 01 Tháng Một 2005.
Một TRY là tương đương với 1000000 TRL.

Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Thổ Nhĩ Kỳ Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira của Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira của Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


TRL USD
coinmill.com
50,000,000 1.03
100,000,000 2.06
200,000,000 4.12
500,000,000 10.29
1,000,000,000 20.58
2,000,000,000 41.16
5,000,000,000 102.89
10,000,000,000 205.78
20,000,000,000 411.56
50,000,000,000 1028.90
100,000,000,000 2057.79
200,000,000,000 4115.59
500,000,000,000 10,288.97
1,000,000,000,000 20,577.94
2,000,000,000,000 41,155.88
5,000,000,000,000 102,889.69
10,000,000,000,000 205,779.38
TRL tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
USD TRL
coinmill.com
0.50 24,300,000
1.00 48,595,000
2.00 97,190,000
5.00 242,980,000
10.00 485,955,000
20.00 971,915,000
50.00 2,429,785,000
100.00 4,859,575,000
200.00 9,719,145,000
500.00 24,297,865,000
1000.00 48,595,735,000
2000.00 97,191,465,000
5000.00 242,978,665,000
10,000.00 485,957,335,000
20,000.00 971,914,665,000
50,000.00 2,429,786,665,000
100,000.00 4,859,573,335,000
USD tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ