Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) trên 01 Tháng Một 2005.
Một TRY là tương đương với 1000000 TRL.

Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) và Uzbekistan Som (UZS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Thổ Nhĩ Kỳ Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira của Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Lira của Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TRL có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


TRL UZS
coinmill.com
50,000,000 8136.70
100,000,000 16,273.39
200,000,000 32,546.79
500,000,000 81,366.97
1,000,000,000 162,733.93
2,000,000,000 325,467.86
5,000,000,000 813,669.65
10,000,000,000 1,627,339.30
20,000,000,000 3,254,678.60
50,000,000,000 8,136,696.50
100,000,000,000 16,273,393.00
200,000,000,000 32,546,786.00
500,000,000,000 81,366,965.01
1,000,000,000,000 162,733,930.02
2,000,000,000,000 325,467,860.05
5,000,000,000,000 813,669,650.12
10,000,000,000,000 1,627,339,300.24
TRL tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
UZS TRL
coinmill.com
10,000.00 61,450,000
20,000.00 122,900,000
50,000.00 307,250,000
100,000.00 614,500,000
200,000.00 1,229,000,000
500,000.00 3,072,500,000
1,000,000.00 6,145,000,000
2,000,000.00 12,290,000,000
5,000,000.00 30,725,000,000
10,000,000.00 61,450,000,000
20,000,000.00 122,900,000,000
50,000,000.00 307,250,000,000
100,000,000.00 614,500,000,000
200,000,000.00 1,229,000,000,000
500,000,000.00 3,072,500,000,000
1,000,000,000.00 6,145,000,000,000
2,000,000,000.00 12,290,000,000,000
UZS tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ