Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) trên 01 Tháng Một 2005.
Một TRY là tương đương với 1000000 TRL.

Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) và Central African CFA (XAF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Thổ Nhĩ Kỳ Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira của Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lira của Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


TRL XAF
coinmill.com
50,000,000 582
100,000,000 1164
200,000,000 2329
500,000,000 5822
1,000,000,000 11,644
2,000,000,000 23,289
5,000,000,000 58,222
10,000,000,000 116,444
20,000,000,000 232,889
50,000,000,000 582,221
100,000,000,000 1,164,443
200,000,000,000 2,328,885
500,000,000,000 5,822,213
1,000,000,000,000 11,644,426
2,000,000,000,000 23,288,852
5,000,000,000,000 58,222,129
10,000,000,000,000 116,444,258
TRL tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
XAF TRL
coinmill.com
500 42,940,000
1000 85,880,000
2000 171,755,000
5000 429,390,000
10,000 858,780,000
20,000 1,717,560,000
50,000 4,293,900,000
100,000 8,587,800,000
200,000 17,175,600,000
500,000 42,939,000,000
1,000,000 85,878,000,000
2,000,000 171,756,000,000
5,000,000 429,390,000,000
10,000,000 858,780,000,000
20,000,000 1,717,560,000,000
50,000,000 4,293,900,000,000
100,000,000 8,587,800,000,000
XAF tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ