Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) trên 01 Tháng Một 2005.
Một TRY là tương đương với 1000000 TRL.

Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) và East Caribê Dollar (XCD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Thổ Nhĩ Kỳ Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira của Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira của Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TRL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


TRL XCD
coinmill.com
50,000,000 2.78
100,000,000 5.56
200,000,000 11.11
500,000,000 27.78
1,000,000,000 55.56
2,000,000,000 111.11
5,000,000,000 277.78
10,000,000,000 555.56
20,000,000,000 1111.11
50,000,000,000 2777.78
100,000,000,000 5555.56
200,000,000,000 11,111.11
500,000,000,000 27,777.78
1,000,000,000,000 55,555.56
2,000,000,000,000 111,111.11
5,000,000,000,000 277,777.78
10,000,000,000,000 555,555.56
TRL tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
XCD TRL
coinmill.com
2.00 36,000,000
5.00 90,000,000
10.00 180,000,000
20.00 360,000,000
50.00 900,000,000
100.00 1,800,000,000
200.00 3,600,000,000
500.00 9,000,000,000
1000.00 18,000,000,000
2000.00 36,000,000,000
5000.00 90,000,000,000
10,000.00 180,000,000,000
20,000.00 360,000,000,000
50,000.00 900,000,000,000
100,000.00 1,800,000,000,000
200,000.00 3,600,000,000,000
500,000.00 9,000,000,000,000
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ