Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi TRON và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của TRON. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc TRONs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The TRON là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu TRX có thể được viết TRX. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the TRON cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRX có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TRX XOF
coinmill.com
5.00 323
10.00 646
20.00 1291
50.00 3228
100.00 6456
200.00 12,911
500.00 32,278
1000.00 64,557
2000.00 129,114
5000.00 322,785
10,000.00 645,569
20,000.00 1,291,138
50,000.00 3,227,845
100,000.00 6,455,690
200,000.00 12,911,380
500,000.00 32,278,451
1,000,000.00 64,556,901
TRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF TRX
coinmill.com
500 7.75
1000 15.49
2000 30.98
5000 77.45
10,000 154.90
20,000 309.80
50,000 774.51
100,000 1549.02
200,000 3098.04
500,000 7745.11
1,000,000 15,490.21
2,000,000 30,980.42
5,000,000 77,451.05
10,000,000 154,902.11
20,000,000 309,804.21
50,000,000 774,510.53
100,000,000 1,549,021.06
XOF tỷ lệ
10 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ