Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi TRON và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của TRON. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc TRONs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The TRON là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu TRX có thể được viết TRX. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the TRON cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRX có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TRX XOF
coinmill.com
5.00 336
10.00 672
20.00 1343
50.00 3359
100.00 6717
200.00 13,434
500.00 33,586
1000.00 67,172
2000.00 134,344
5000.00 335,859
10,000.00 671,719
20,000.00 1,343,437
50,000.00 3,358,593
100,000.00 6,717,186
200,000.00 13,434,371
500,000.00 33,585,928
1,000,000.00 67,171,855
TRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF TRX
coinmill.com
500 7.44
1000 14.89
2000 29.77
5000 74.44
10,000 148.87
20,000 297.74
50,000 744.36
100,000 1488.72
200,000 2977.44
500,000 7443.59
1,000,000 14,887.19
2,000,000 29,774.37
5,000,000 74,435.94
10,000,000 148,871.87
20,000,000 297,743.75
50,000,000 744,359.37
100,000,000 1,488,718.74
XOF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ