Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. The VeChain là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


TRY VEN
coinmill.com
10.00 0.4478
20.00 0.8957
50.00 2.2391
100.00 4.4783
200.00 8.9565
500.00 22.3913
1000.00 44.7826
2000.00 89.5651
5000.00 223.9128
10,000.00 447.8256
20,000.00 895.6513
50,000.00 2239.1282
100,000.00 4478.2564
200,000.00 8956.5128
500,000.00 22,391.2819
1,000,000.00 44,782.5638
2,000,000.00 89,565.1275
TRY tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
VEN TRY
coinmill.com
0.5000 11.17
1.0000 22.33
2.0000 44.66
5.0000 111.65
10.0000 223.30
20.0000 446.60
50.0000 1116.51
100.0000 2233.01
200.0000 4466.02
500.0000 11,165.06
1000.0000 22,330.12
2000.0000 44,660.24
5000.0000 111,650.60
10,000.0000 223,301.19
20,000.0000 446,602.39
50,000.0000 1,116,505.97
100,000.0000 2,233,011.95
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ