Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


TRY VERI
coinmill.com
50.00 0.021357
100.00 0.042714
200.00 0.085429
500.00 0.213571
1000.00 0.427143
2000.00 0.854286
5000.00 2.135715
10,000.00 4.271430
20,000.00 8.542860
50,000.00 21.357149
100,000.00 42.714298
200,000.00 85.428596
500,000.00 213.571491
1,000,000.00 427.142981
2,000,000.00 854.285962
5,000,000.00 2135.714906
10,000,000.00 4271.429812
TRY tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
VERI TRY
coinmill.com
0.020000 46.82
0.050000 117.06
0.100000 234.11
0.200000 468.23
0.500000 1170.57
1.000000 2341.14
2.000000 4682.27
5.000000 11,705.68
10.000000 23,411.36
20.000000 46,822.73
50.000000 117,056.82
100.000000 234,113.64
200.000000 468,227.29
500.000000 1,170,568.22
1000.000000 2,341,136.44
2000.000000 4,682,272.89
5000.000000 11,705,682.22
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ