Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Vertcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vertcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vertcoins hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. The Vertcoin là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu VTC có thể được viết VTC. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Vertcoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VTC có 15 chữ số có nghĩa.


TRY VTC
coinmill.com
50.00 0.7456
100.00 1.4911
200.00 2.9822
500.00 7.4556
1000.00 14.9112
2000.00 29.8224
5000.00 74.5560
10,000.00 149.1120
20,000.00 298.2239
50,000.00 745.5598
100,000.00 1491.1195
200,000.00 2982.2390
500,000.00 7455.5976
1,000,000.00 14,911.1952
2,000,000.00 29,822.3904
5,000,000.00 74,555.9760
10,000,000.00 149,111.9520
TRY tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
VTC TRY
coinmill.com
1.0000 67.06
2.0000 134.13
5.0000 335.32
10.0000 670.64
20.0000 1341.27
50.0000 3353.19
100.0000 6706.37
200.0000 13,412.74
500.0000 33,531.85
1000.0000 67,063.71
2000.0000 134,127.41
5000.0000 335,318.53
10,000.0000 670,637.05
20,000.0000 1,341,274.10
50,000.0000 3,353,185.26
100,000.0000 6,706,370.52
200,000.0000 13,412,741.05
VTC tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ