Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Walton được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Waltons hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. The Walton là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 15 chữ số có nghĩa.


TRY WTC
coinmill.com
50.00 5.03229
100.00 10.06458
200.00 20.12915
500.00 50.32288
1000.00 100.64577
2000.00 201.29153
5000.00 503.22883
10,000.00 1006.45767
20,000.00 2012.91534
50,000.00 5032.28835
100,000.00 10,064.57669
200,000.00 20,129.15338
500,000.00 50,322.88346
1,000,000.00 100,645.76692
2,000,000.00 201,291.53383
5,000,000.00 503,228.83459
10,000,000.00 1,006,457.66917
TRY tỷ lệ
8 tháng Chín 2026
WTC TRY
coinmill.com
5.00000 49.68
10.00000 99.36
20.00000 198.72
50.00000 496.79
100.00000 993.58
200.00000 1987.17
500.00000 4967.92
1000.00000 9935.84
2000.00000 19,871.68
5000.00000 49,679.19
10,000.00000 99,358.38
20,000.00000 198,716.75
50,000.00000 496,791.88
100,000.00000 993,583.76
200,000.00000 1,987,167.53
500,000.00000 4,967,918.82
1,000,000.00000 9,935,837.65
WTC tỷ lệ
22 tháng Chín 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ