Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Bảy 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


TRY XAG
coinmill.com
0.02 55.031
0.05 137.578
0.10 275.156
0.20 550.311
0.50 1375.778
1.00 2751.556
2.00 5503.112
5.00 13,757.781
10.00 27,515.562
20.00 55,031.124
50.00 137,577.811
100.00 275,155.622
200.00 550,311.244
500.00 1,375,778.110
1000.00 2,751,556.221
2000.00 5,503,112.442
5000.00 13,757,781.105
TRY tỷ lệ
31 tháng Bảy 2026
XAG TRY
coinmill.com
50.000 0.02
100.000 0.04
200.000 0.07
500.000 0.18
1000.000 0.36
2000.000 0.73
5000.000 1.82
10,000.000 3.63
20,000.000 7.27
50,000.000 18.17
100,000.000 36.34
200,000.000 72.69
500,000.000 181.72
1,000,000.000 363.43
2,000,000.000 726.86
5,000,000.000 1817.15
10,000,000.000 3634.31
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ