Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


TRY XAU
coinmill.com
50.00 0.000
100.00 0.000
200.00 0.001
500.00 0.002
1000.00 0.003
2000.00 0.007
5000.00 0.017
10,000.00 0.035
20,000.00 0.069
50,000.00 0.173
100,000.00 0.346
200,000.00 0.692
500,000.00 1.731
1,000,000.00 3.462
2,000,000.00 6.923
5,000,000.00 17.308
10,000,000.00 34.616
TRY tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
XAU TRY
coinmill.com
0.000 57.78
0.001 144.44
0.001 288.88
0.002 577.76
0.005 1444.40
0.010 2888.80
0.020 5777.60
0.050 14,444.00
0.100 28,888.00
0.200 57,776.00
0.500 144,440.00
1.000 288,880.00
2.000 577,760.00
5.000 1,444,400.00
10.000 2,888,800.00
20.000 5,777,600.00
50.000 14,444,000.00
XAU tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ