Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


TRY XAU
coinmill.com
50.00 4468.808
100.00 8937.615
200.00 17,875.231
500.00 44,688.077
1000.00 89,376.154
2000.00 178,752.309
5000.00 446,880.772
10,000.00 893,761.544
20,000.00 1,787,523.089
50,000.00 4,468,807.722
100,000.00 8,937,615.444
200,000.00 17,875,230.888
500,000.00 44,688,077.221
1,000,000.00 89,376,154.442
2,000,000.00 178,752,308.884
5,000,000.00 446,880,772.210
10,000,000.00 893,761,544.420
TRY tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
XAU TRY
coinmill.com
5000.000 55.94
10,000.000 111.89
20,000.000 223.77
50,000.000 559.43
100,000.000 1118.87
200,000.000 2237.73
500,000.000 5594.33
1,000,000.000 11,188.67
2,000,000.000 22,377.33
5,000,000.000 55,943.33
10,000,000.000 111,886.67
20,000,000.000 223,773.33
50,000,000.000 559,433.33
100,000,000.000 1,118,866.67
200,000,000.000 2,237,733.33
500,000,000.000 5,594,333.33
1,000,000,000.000 11,188,666.67
XAU tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ