Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. The NEM là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


TRY XEM
coinmill.com
50.00 26.989
100.00 53.978
200.00 107.956
500.00 269.891
1000.00 539.782
2000.00 1079.563
5000.00 2698.908
10,000.00 5397.817
20,000.00 10,795.634
50,000.00 26,989.084
100,000.00 53,978.169
200,000.00 107,956.337
500,000.00 269,890.843
1,000,000.00 539,781.686
2,000,000.00 1,079,563.373
5,000,000.00 2,698,908.432
10,000,000.00 5,397,816.864
TRY tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
XEM TRY
coinmill.com
20.000 37.05
50.000 92.63
100.000 185.26
200.000 370.52
500.000 926.30
1000.000 1852.60
2000.000 3705.20
5000.000 9263.00
10,000.000 18,526.01
20,000.000 37,052.02
50,000.000 92,630.04
100,000.000 185,260.08
200,000.000 370,520.17
500,000.000 926,300.41
1,000,000.000 1,852,600.83
2,000,000.000 3,705,201.66
5,000,000.000 9,263,004.15
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ