Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. The Stellar là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


TRY XLM
coinmill.com
50.00 4.066
100.00 8.132
200.00 16.264
500.00 40.661
1000.00 81.322
2000.00 162.644
5000.00 406.609
10,000.00 813.218
20,000.00 1626.435
50,000.00 4066.088
100,000.00 8132.176
200,000.00 16,264.353
500,000.00 40,660.882
1,000,000.00 81,321.765
2,000,000.00 162,643.530
5,000,000.00 406,608.825
10,000,000.00 813,217.649
TRY tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
XLM TRY
coinmill.com
5.000 61.48
10.000 122.97
20.000 245.94
50.000 614.84
100.000 1229.68
200.000 2459.37
500.000 6148.42
1000.000 12,296.83
2000.000 24,593.66
5000.000 61,484.15
10,000.000 122,968.31
20,000.000 245,936.62
50,000.000 614,841.55
100,000.000 1,229,683.10
200,000.000 2,459,366.20
500,000.000 6,148,415.50
1,000,000.000 12,296,831.00
XLM tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ