Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


TRY XMT
coinmill.com
50.00 11,220
100.00 22,440
200.00 44,880
500.00 112,200
1000.00 224,390
2000.00 448,780
5000.00 1,121,960
10,000.00 2,243,920
20,000.00 4,487,830
50,000.00 11,219,580
100,000.00 22,439,170
200,000.00 44,878,340
500,000.00 112,195,850
1,000,000.00 224,391,700
2,000,000.00 448,783,390
5,000,000.00 1,121,958,480
10,000,000.00 2,243,916,950
TRY tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
XMT TRY
coinmill.com
10,000 44.56
20,000 89.13
50,000 222.82
100,000 445.65
200,000 891.30
500,000 2228.25
1,000,000 4456.49
2,000,000 8912.99
5,000,000 22,282.46
10,000,000 44,564.93
20,000,000 89,129.86
50,000,000 222,824.65
100,000,000 445,649.29
200,000,000 891,298.58
500,000,000 2,228,246.46
1,000,000,000 4,456,492.92
2,000,000,000 8,912,985.83
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ